sinh cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tạo ra, làm nảy sinh tế bào mới: Dùng để mô tả đặc tính của một chất, một loại thuốc hoặc một yếu tố có khả năng kích thích sự hình thành và phát triển của các tế bào mới trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Loại thuốc bôi này có tác dụng sinh cơ, giúp vết thương mau lành. (Loại thuốc bôi này có tác dụng tạo tế bào mới, giúp vết thương mau lành.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu một hoạt chất sinh cơ mạnh. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một hoạt chất có khả năng tạo tế bào mới mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính sinh cơ": khả năng tạo tế bào mới.
- Tính sinh cơ của loại gel này đã được chứng minh qua thử nghiệm. (Khả năng tạo tế bào mới của loại gel này đã được chứng minh qua thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tái sinh (động từ): phục hồi, mọc lại (thường dùng cho mô hoặc bộ phận cơ thể).
- Tăng sinh (động từ): sinh sôi, phát triển nhanh về số lượng (thường dùng cho tế bào).
Từ đồng nghĩa
- Tạo tế bào: (cụm từ) có nghĩa tương tự, chỉ việc hình thành tế bào mới.
- Kích thích tăng trưởng tế bào: (cụm từ) chỉ việc thúc đẩy sự phát triển của tế bào.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sinh cơ" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc các bài viết chuyên ngành về sinh học, chăm sóc sức khỏe. Đây không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có tính chất sinh ra tế bào mới: Thuốc cao sinh cơ.